Bản dịch của từ Is not qualified to trong tiếng Việt

Is not qualified to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is not qualified to(Phrase)

ˈɪs nˈɒt kwˈɒlɪfˌaɪd tˈuː
ˈɪs ˈnɑt ˈkwɑɫəˌfaɪd ˈtoʊ
01

Không đáp ứng tiêu chuẩn cần thiết cho một vị trí hoặc nhiệm vụ

未达到岗位或任务的要求标准

Ví dụ
02

Lacking the necessary standards or qualities.

Ví dụ
03

Ví dụ