Bản dịch của từ Isobutane trong tiếng Việt

Isobutane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isobutane(Noun)

aɪsəbjˈuteɪn
aɪsəbjˈuteɪn
01

Isobutane là một loại khí hydrocacbon, đồng phân của butan — nghĩa là nó có cùng công thức phân tử với butan nhưng cấu trúc khác. Thường gặp ở dạng khí và được dùng làm chất làm lạnh, nhiên liệu cho bật lửa, hoặc chất đẩy trong bình xịt.

A gaseous hydrocarbon isomeric with butane.

一种气态烃,是丁烷的异构体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh