isomeric
AdjectiveNoun
isomeric (Adjective)
/aɪsəmˈɛɹɪk/
/aɪsəmˈɛɹɪk/
AI
Ví dụ
Các hợp chất isomeric có thể cho thấy tính chất khác nhau trong tương tác xã hội.Isomeric compounds can show different properties in social interactions.
Cấu trúc isomeric không phải lúc nào cũng ảnh hưởng đáng kể đến hành vi xã hội.Isomeric structures do not always influence social behavior significantly.
isomeric (Noun)
/aɪsəmˈɛɹɪk/
/aɪsəmˈɛɹɪk/
AI
Ví dụ
Các hợp chất isomeric có thể có ảnh hưởng khác nhau đến hành vi xã hội.Isomeric compounds can have different effects on social behavior.
Các hợp chất isomeric không phải lúc nào cũng có tác động xã hội giống nhau.Isomeric compounds do not always show the same social impact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "isomeric" thuộc lĩnh vực hóa học, chỉ các hợp chất có cùng công thức hóa học nhưng khác nhau về cấu trúc không gian hoặc công thức cấu tạo. Khái niệm này liên quan đến "isomer", một dạng thuật ngữ sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nghiên cứu, từ này có thể biểu thị sự khác biệt trong tính chất vật lý và hóa học của các đồng phân, có tầm quan trọng trong việc nghiên cứu tính chất của các chất hóa học.