ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Isolating from technology
Một quá trình hoặc kết quả của việc tách riêng
A process or outcome of separation.
这是一个过程或分离的结果。
Hành động tách ra hoặc để riêng biệt
Taking separate action or setting it apart
分离或隔开的行为
Tình trạng bị cô lập
Isolation status
孤立的状态