Bản dịch của từ Isolating from technology trong tiếng Việt

Isolating from technology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isolating from technology(Noun)

ˈaɪsəlˌeɪtɪŋ frˈɒm tɛknˈɒlədʒi
ˈɪzəˌɫeɪtɪŋ ˈfrɑm ˌtɛkˈnɑɫədʒi
01

Một quá trình hoặc kết quả của việc tách riêng

A process or outcome of separation.

这是一个过程或分离的结果。

Ví dụ
02

Hành động tách ra hoặc để riêng biệt

Taking separate action or setting it apart

分离或隔开的行为

Ví dụ
03

Tình trạng bị cô lập

Isolation status

孤立的状态

Ví dụ