Bản dịch của từ Isotopic trong tiếng Việt
Isotopic

Isotopic (Adjective)
Liên quan đến đồng vị hoặc chứa các đồng vị (các biến thể của cùng một nguyên tố có số neutron khác nhau). Dùng để mô tả các tính chất, mẫu hoặc vật liệu có liên quan đến việc tồn tại hoặc sử dụng đồng vị.
Relating to or containing isotopes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "isotopic" được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học và vật lý để mô tả các đồng vị của một nguyên tố, tức là những nguyên tử cùng loại nhưng có số nơ-trôn khác nhau, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này được viết giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Ở Anh, âm "i" thường được phát âm như /aɪ/, trong khi ở Mỹ, nó có thể được phát âm nhẹ hơn. "Isotopic" thường được dùng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, như địa chất học hoặc sinh học, để phân tích và theo dõi các quá trình tự nhiên.
Họ từ
Tính từ "isotopic" được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học và vật lý để mô tả các đồng vị của một nguyên tố, tức là những nguyên tử cùng loại nhưng có số nơ-trôn khác nhau, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này được viết giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Ở Anh, âm "i" thường được phát âm như /aɪ/, trong khi ở Mỹ, nó có thể được phát âm nhẹ hơn. "Isotopic" thường được dùng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, như địa chất học hoặc sinh học, để phân tích và theo dõi các quá trình tự nhiên.
