Bản dịch của từ Isotopic trong tiếng Việt

Isotopic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isotopic (Adjective)

aɪsətˈɑpɪk
aɪsətˈɑpɪk
01

Liên quan đến đồng vị hoặc chứa các đồng vị (các biến thể của cùng một nguyên tố có số neutron khác nhau). Dùng để mô tả các tính chất, mẫu hoặc vật liệu có liên quan đến việc tồn tại hoặc sử dụng đồng vị.

Relating to or containing isotopes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ