Bản dịch của từ Issues research trong tiếng Việt

Issues research

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Issues research(Noun)

ˈɪʃuz ɹˈisɝtʃ
ˈɪʃuz ɹˈisɝtʃ
01

Chủ đề hoặc vấn đề thường xuyên được tranh luận hoặc bàn luận.

A common subject or issue that is often debated or discussed.

这通常是一个被争论或讨论的主题或问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kết quả hoặc kết quả của một quá trình, cuộc điều tra hoặc khảo sát.

The outcome or results of a process, investigation, or examination.

一个过程、调查或研究的结果或结局。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Việc gửi đi hoặc phân phát một thứ gì đó, chẳng hạn như một ấn phẩm.

The act of sending out or distributing something, like a publication.

发布或分发某物,比如一份出版物,是一种行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa