Bản dịch của từ Issues research trong tiếng Việt
Issues research
Noun [U/C]

Issues research(Noun)
ˈɪʃuz ɹˈisɝtʃ
ˈɪʃuz ɹˈisɝtʃ
Ví dụ
02
Hành động gửi đi hoặc phân phối một cái gì đó, chẳng hạn như một ấn phẩm.
The act of sending out or distributing something, such as a publication.
Ví dụ
03
Kết quả hoặc kết quả của một quá trình, cuộc điều tra, hoặc kiểm tra.
The results or outcome of a process, inquiry, or investigation.
Ví dụ
