iterating
Verb
iterating (Verb)
/aɪtɹˈeɪtɨŋ/
/aɪtɹˈeɪtɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhóm đang lặp lại ý tưởng cho dự án cộng đồng tuần này.The team is iterating their ideas for the community project this week.
Họ không lặp lại các bước giống nhau trong chiến dịch truyền thông xã hội.They are not iterating the same steps in the social media campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "iterating" xuất phát từ động từ "iterate", có nghĩa là lặp lại một quá trình hoặc một chu trình để cải thiện hoặc tinh chỉnh kết quả. Trong ngữ cảnh toán học và lập trình, "iterating" thường liên quan đến việc lặp lại một tập hợp các phép toán. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm "r" trong tiếng Anh Mỹ được phát âm mạnh hơn.