itinerary
itinerary (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của itinerary (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lịch trình du lịch travel itinerary | Lịch trình du lịch của tôi bao gồm viếng thăm bảo tàng và di tích. My travel itinerary includes visiting museums and landmarks. |
lịch trình chi tiết detailed itinerary | Hãng du lịch cung cấp lịch trình chi tiết cho tour nhóm. The travel agency provided a detailed itinerary for the group tour. |
lịch trình đầy đủ full itinerary | Câu lạc bộ xã hội đã tổ chức một lịch trình đầy đủ cho các thành viên. The social club organized a full itinerary for its members. |
lịch trình hành trình tour itinerary | Lịch trình tour bao gồm viếng thăm trung tâm văn hóa địa phương. The tour itinerary includes a visit to the local cultural center. |
itinerary (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của itinerary (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Lịch trình đầy đủ full itinerary | Trung tâm cộng đồng của chúng tôi đã chia sẻ lịch trình đầy đủ cho một sự kiện cuối tuần để hàng xóm có thể gặp gỡ và cùng tham gia các hoạt động. Our community center shared a full itinerary for a weekend event so neighbors could meet and enjoy activities together. |
lịch trình chuyến đi travel itinerary | Lịch trình du lịch của chúng tôi bao gồm việc thăm một trường học ở Hà Nội và chơi một trận bóng đá giao hữu với học sinh địa phương. Our travel itinerary includes visiting a school in Hanoi and playing a friendly soccer game with local students. |
lịch trình chi tiết detailed itinerary | Lily đã lập lịch trình chi tiết cho buổi gặp mặt cuối tuần với bạn bè, gồm việc gặp nhau ở công viên vào sáng thứ Bảy và tham quan một bảo tàng vào buổi chiều. Lily made a detailed itinerary for her friends’ weekend gathering, including meeting at the park on Saturday morning and visiting a museum in the afternoon. |
lịch trình chuyến tham quan tour itinerary | Lịch trình chuyến tham quan của chúng tôi bao gồm chuyến thăm một trung tâm cộng đồng, nơi chúng tôi có thể gặp các gia đình địa phương và kết bạn mới. Our tour itinerary includes a visit to a community center, where we can meet local families and make new friends. |
itinerary (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của itinerary (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lịch trình chuyến đi travel itinerary | Lily đã chia sẻ lịch trình du lịch với bạn bè để mọi người có thể cùng tham dự buổi gặp mặt cộng đồng vào thứ Bảy. Lily shared her travel itinerary with her friends so they could all attend the community gathering on Saturday. |
lịch trình đầy đủ full itinerary | Câu lạc bộ cộng đồng của chúng tôi đã chia sẻ lịch trình đầy đủ cho một cuối tuần giao lưu thân thiện, bao gồm bữa trưa vào thứ Bảy và chuyến đi bộ trong công viên vào Chủ nhật. Our community club shared a full itinerary for a friendly weekend, including lunch on Saturday and a walk in the park on Sunday. |
Lịch trình chuyến tham quan tour itinerary | Lớp chúng tôi lập một lịch trình tham quan đơn giản cho một hoạt động giao lưu và dự định thăm ba công viên ở Boston. Our class made a simple tour itinerary for a social activity and planned to visit three parks in Boston. |
lịch trình chi tiết detailed itinerary | Nhóm cộng đồng của chúng tôi đã chia sẻ lịch trình chi tiết cho thứ Bảy, gồm chuyến thăm Công viên Riverside, bữa trưa cùng nhau và một buổi hòa nhạc. Our community group shared a detailed itinerary for Saturday, including a visit to Riverside Park, lunch together, and a concert. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "itinerary" trong tiếng Anh chỉ sự sắp xếp, kế hoạch hoặc lịch trình cho một chuyến đi, bao gồm các địa điểm lộ trình và thời gian dự kiến. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự nhau với phiên âm /aɪˈtɪn.ə.rer.i/. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cấu trúc câu có thể khác nhau, điển hình ở cách sử dụng từ này trong văn bản du lịch. "Itinerary" thường được áp dụng trong các văn bản chính thức liên quan đến du lịch và kế hoạch di chuyển.