Bản dịch của từ Itty bitty trong tiếng Việt

Itty bitty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Itty bitty(Adjective)

ˈɪtɨbɨti
ˈɪtɨbɨti
01

Rất nhỏ, tí hon — dùng để miêu tả vật hoặc vật thể có kích thước rất nhỏ, dễ thương hoặc bé xíu.

Very small or tiny.

非常小的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh