jawed
Adjective
jawed (Adjective)
/dʒˈɔd/
/dʒˈɔd/
AI
Ví dụ
Cá có hàm trong bể cá thu hút nhiều du khách cuối tuần trước.The jawed fish in the aquarium attracted many visitors last weekend.
Không phải tất cả động vật có hàm đều có thể thích nghi với môi trường đô thị.Not all jawed animals can adapt to urban environments effectively.
Dạng tính từ của jawed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
jawed hàm | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Jawed" là một tính từ trong tiếng Anh, miêu tả đặc điểm hoặc tình trạng của một sinh vật có quai hàm, thường được sử dụng để chỉ các loại động vật có xương sống, đặc biệt là cá và động vật có vú. Trong ngữ cảnh ngữ âm, từ này có thể được phát âm khác nhau phụ thuộc vào ngữ điệu của người nói, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về phiên âm hay cách viết. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và động vật học.