Bản dịch của từ Jawed trong tiếng Việt

Jawed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jawed(Adjective)

dʒˈɔd
dʒˈɔd
01

Mô tả sinh vật có hàm (jaws) theo một cách nhất định hoặc có số lượng hàm cụ thể (ví dụ: có một hàm, hai hàm...). Dùng để chỉ đặc điểm về hàm của loài hoặc cá thể.

Having jaws of a specified kind or number.

Ví dụ

Dạng tính từ của Jawed (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Jawed

Hàm

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ