jealousy
jealousy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jealousy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
jealousy | jealousies |
Kết hợp từ của jealousy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vết ghen tị twinge of jealousy | Cô ấy cảm thấy một chút ghen tị khi nhìn thấy chiếc xe mới của bạn. She felt a twinge of jealousy when she saw her friend's new car. |
cơn ghen tức fit of jealousy | Cô ấy đã trải qua một cơn ghen tuông khi nhìn thấy bạn trai nói chuyện với một cô gái khác. She had a fit of jealousy when she saw her boyfriend talking to another girl. |
cơn ghen tị pang of jealousy | Cô ấy cảm thấy một cơn ghen tức khi nhìn thấy chiếc ô tô mới của bạn. She felt a pang of jealousy when she saw her friend's new car. |
cơn ghen tức stab of jealousy | Cô ấy cảm thấy một lời đâm của sự ghen tị khi bạn của cô ấy được thăng chức. She felt a stab of jealousy when her friend got a promotion. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jealousy" chỉ trạng thái tâm lý tiêu cực, thường đi kèm với cảm giác lo lắng, ghen tỵ và sự không chắc chắn về mối quan hệ với người khác, đặc biệt là trong tình yêu và tình bạn. Trong tiếng Anh, "jealousy" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “jealousy” ở Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn về sự sở hữu, trong khi ở Anh có xu hướng chú ý hơn đến cảm giác không an toàn.