Bản dịch của từ Jealousy trong tiếng Việt

Jealousy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jealousy (Noun)

dʒˈɛləsi
dʒˈɛləsi
01

Tình trạng hoặc cảm giác ghen tỵ; cảm thấy lo lắng hoặc khó chịu vì người khác có thứ mình muốn (như tình cảm, sự chú ý, thành công, đồ vật...).

The state or feeling of being jealous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh