Bản dịch của từ Jet bomber trong tiếng Việt

Jet bomber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jet bomber(Noun)

dʒɛt bˈɑməɹ
dʒɛt bˈɑməɹ
01

Một loại máy bay ném bom chạy bằng động cơ phản lực, bay với tốc độ cao và thường được dùng cho nhiệm vụ tấn công quân sự.

A type of highspeed aircraft.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh