jeweller
Noun
jeweller (Noun)
/dʒˈuəlɚz/
/dʒˈulɚz/
AI
Ví dụ
Người bán trang sức trong thị trấn bán nhẫn đẹp cho đám cưới.The jeweller in town sells beautiful rings for weddings.
Người bán trang sức đó không giảm giá cho các sản phẩm đặt làm.That jeweller does not offer discounts on custom-made pieces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jeweller (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
jeweller | jewellers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jeweller" (thợ kim hoàn) chỉ người chuyên thiết kế, sản xuất và bán đồ trang sức. Trong tiếng Anh Anh, "jeweller" được sử dụng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "jeweler". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở cách viết, với "jeweller" có hai "l" trong khi "jeweler" chỉ có một. Về nghĩa, cả hai từ đều chỉ những cá nhân hoạt động trong ngành trang sức, nhưng cách phát âm và chính tả phản ánh sự khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ.