Bản dịch của từ Joint effort trong tiếng Việt

Joint effort

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joint effort(Phrase)

dʒɔɪnt ˈɛfəɹt
dʒɔɪnt ˈɛfəɹt
01

Một nỗ lực hợp tác giữa hai hoặc nhiều người, nhóm hoặc bên nhằm đạt được mục tiêu chung.

A cooperative effort by two or more individuals or groups.

共同努力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh