jokingly
Adverb
jokingly (Adverb)
/dʒˈoʊkɪŋli/
/dʒˈoʊkɪŋli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói đùa rằng chúng ta nên cùng nhau chuyển đến Hawaii.She jokingly said we should all move to Hawaii together.
Anh ấy không nói đùa rằng chúng ta nên bỏ việc.He didn't jokingly suggest that we should quit our jobs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của jokingly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
jokingly nói đùa thôi | more jokingly đùa nhiều hơn | most jokingly nói đùa thôi |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jokingly" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là “trong lúc đùa” hoặc “một cách đùa giỡn”. Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc lời nói được thực hiện với tính chất hài hước, không nghiêm túc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức và cách phát âm như nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và ngữ cảnh giao tiếp trong mỗi vùng.