Bản dịch của từ Jounce trong tiếng Việt

Jounce

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jounce(Verb)

dʒaʊns
dʒaʊns
01

Di chuyển bập bồng, giật mạnh hoặc nảy lên xuống (thường do va chạm hoặc đường gồ ghề).

Jolt or bounce.

颠簸或弹跳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Jounce (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Jounce

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Jounced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Jounced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Jounces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Jouncing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ