Bản dịch của từ Jubilantly trong tiếng Việt

Jubilantly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jubilantly(Adverb)

dʒˈubəlntli
dʒˈubəlntli
01

Một cách hân hoan, vui sướng và kèm theo cảm giác chiến thắng hoặc thành công.

With jubilation or triumph.

欢欣鼓舞地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ