ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Jubilation
Một dịp lễ kỷ niệm hoặc sự kiện vui vẻ
A celebration or happy occasion
一场庆祝或欢乐的盛会
Hành động vui mừng hoặc phấn khích
A joyful or jubilant reaction
欢欣鼓舞的表现
Cảm giác vui sướng và chiến thắng tràn đầy tự hào
A feeling of happiness and a great victory.
一种幸福的感觉和巨大的胜利