Bản dịch của từ Jubilation trong tiếng Việt

Jubilation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jubilation(Noun)

dʒˌuːbɪlˈeɪʃən
ˌdʒubəˈɫeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ