Bản dịch của từ Rejoicing trong tiếng Việt

Rejoicing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rejoicing(Verb)

ɹɪdʒˈɔɪsɪŋ
ɹɪdʒˈɔɪsɪŋ
01

"Rejoicing" là hình thức hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "rejoice", nghĩa là đang vui mừng, tỏ ra vui sướng hay ăn mừng.

Present participle and gerund of rejoice.

欢庆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rejoicing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rejoice

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rejoiced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rejoiced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rejoices

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rejoicing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ