Bản dịch của từ Judgemental trong tiếng Việt

Judgemental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Judgemental(Adjective)

dʒədʒmˈɛntl̩
dʒədʒmˈɛntl̩
01

Có liên quan đến việc đánh giá hoặc hay phán xét người khác; tỏ thái độ khắt khe, dễ chỉ trích người khác dựa trên quan điểm mình.

Of or concerning the use of judgement.

有关评判的

Ví dụ

Dạng tính từ của Judgemental (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Judgemental

Đánh giá

More judgemental

Đánh giá thêm

Most judgemental

Đánh giá thấp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh