Bản dịch của từ Jump over trong tiếng Việt

Jump over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jump over(Phrase)

dʒˈʌmp ˈəʊvɐ
ˈdʒəmp ˈoʊvɝ
01

Bỏ qua điều gì đó

To get through something

为了克服某些事情

Ví dụ
02

Nhảy vượt qua sesuatu

Jump over something

跳过某事

Ví dụ
03

Vượt qua một trở ngại

Overcoming an obstacle

克服一道难题

Ví dụ