Bản dịch của từ Just barely trong tiếng Việt

Just barely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Just barely(Adverb)

dʒˈʌst bˈɛɹli
dʒˈʌst bˈɛɹli
01

Diễn tả việc chỉ vừa đủ, chỉ nhỉnh hơn một chút; suýt nữa thì không được hoặc chỉ đạt vừa kịp bằng một khoảng rất nhỏ.

By a small margin only just.

勉强

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh