Bản dịch của từ Kami trong tiếng Việt

Kami

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kami (Noun)

ˈkɑːmi
ˈkämē
01

Một vị thần trong đạo Shinto.

A divine being in the Shinto religion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa