Anh - Việt

Bản dịch của từ Kenspeckle trong tiếng Việt

kenspeckle

Adjective

kenspeckle (Adjective)

/kˈɛnspɛkl/
/kˈɛnspɛkl/
AI

Nghĩa 01

Dễ nhận ra, nổi bật, dễ thấy giữa đám đông hoặc trong môi trường xung quanh.

Easily recognizable conspicuous.

Ví dụ
Phong cách dễ nhận biết của cô ấy khiến cô trở thành tâm điểm tại các bữa tiệc.Her kenspeckle style made her the center of attention at parties.
Hành vi dễ nhận biết của anh ấy không bị bỏ qua trong các buổi gặp mặt xã hội.His kenspeckle behavior does not go unnoticed in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh