Bản dịch của từ Kenspeckle trong tiếng Việt

Kenspeckle

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kenspeckle(Adjective)

kˈɛnspɛkl
kˈɛnspɛkl
01

Dễ nhận ra, nổi bật, dễ thấy giữa đám đông hoặc trong môi trường xung quanh.

Easily recognizable conspicuous.

显眼的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh