Bản dịch của từ Keying trong tiếng Việt

Keying

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keying(Noun)

ˈkeɪ.ɪŋ
ˈkeɪ.ɪŋ
01

Ví dụ

Keying(Verb)

kˈiɪŋ
kˈiɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ “key” (đánh máy, nhập dữ liệu hoặc gõ chìa khóa); tức là đang thực hiện hành động gõ (ví dụ: gõ văn bản trên bàn phím hoặc nhập dữ liệu vào máy tính).

Present participle of key.

正在输入或敲击的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Keying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Key

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Keyed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Keyed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Keys

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Keying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ