Bản dịch của từ Keying trong tiếng Việt
Keying

Keying(Noun)
Keying(Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ “key” (đánh máy, nhập dữ liệu hoặc gõ chìa khóa); tức là đang thực hiện hành động gõ (ví dụ: gõ văn bản trên bàn phím hoặc nhập dữ liệu vào máy tính).
Present participle of key.
正在输入或敲击的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Keying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Key |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Keyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Keyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Keys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Keying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Keying" là một danh từ và động từ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, chỉ hành động nhập dữ liệu hoặc thông tin thông qua bàn phím máy tính. Trong tiếng Anh Mỹ, "keying" thường ám chỉ đến việc nhập liệu một cách chính xác và nhanh chóng, trong khi tiếng Anh Anh có thể chú trọng hơn vào kỹ năng gõ phím. Sự khác biệt này thể hiện trong cách sử dụng cụ thể, nhưng về nghĩa, hai biến thể này tương đối tương đồng.
Từ "keying" có nguồn gốc từ động từ "key", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "cā" có nghĩa là "khóa". Trong ngữ cảnh hiện đại, "keying" thường chỉ hành động nhập dữ liệu bằng cách nhấn các phím trên bàn phím, phản ánh quá trình khóa thông tin trong môi trường số. Sự chuyển biến từ khái niệm vật lý sang hành động kỹ thuật số cho thấy sự phát triển của công nghệ thông tin và thực tiễn giao tiếp hiện đại.
Từ "keying" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến công nghệ thông tin hoặc trong môi trường làm việc, như là hành động nhập dữ liệu hoặc mã hóa thông tin. Trong phần Nói và Viết, "keying" thường được đề cập đến trong các chủ đề về quy trình làm việc hoặc kỹ năng công nghệ, nhưng không phải là thuật ngữ phổ biến. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và văn phòng.
Họ từ
"Keying" là một danh từ và động từ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, chỉ hành động nhập dữ liệu hoặc thông tin thông qua bàn phím máy tính. Trong tiếng Anh Mỹ, "keying" thường ám chỉ đến việc nhập liệu một cách chính xác và nhanh chóng, trong khi tiếng Anh Anh có thể chú trọng hơn vào kỹ năng gõ phím. Sự khác biệt này thể hiện trong cách sử dụng cụ thể, nhưng về nghĩa, hai biến thể này tương đối tương đồng.
Từ "keying" có nguồn gốc từ động từ "key", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "cā" có nghĩa là "khóa". Trong ngữ cảnh hiện đại, "keying" thường chỉ hành động nhập dữ liệu bằng cách nhấn các phím trên bàn phím, phản ánh quá trình khóa thông tin trong môi trường số. Sự chuyển biến từ khái niệm vật lý sang hành động kỹ thuật số cho thấy sự phát triển của công nghệ thông tin và thực tiễn giao tiếp hiện đại.
Từ "keying" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến công nghệ thông tin hoặc trong môi trường làm việc, như là hành động nhập dữ liệu hoặc mã hóa thông tin. Trong phần Nói và Viết, "keying" thường được đề cập đến trong các chủ đề về quy trình làm việc hoặc kỹ năng công nghệ, nhưng không phải là thuật ngữ phổ biến. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và văn phòng.
