Bản dịch của từ Kike trong tiếng Việt

Kike

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kike(Noun)

kaɪk
kaɪk
01

Từ tiếng Anh mang nghĩa chỉ một người Do Thái; tuy nhiên đây là một từ xúc phạm, mang tính phân biệt chủng tộc/ chống Do Thái và không dùng trong giao tiếp lịch sự.

A Jewish person.

Ví dụ

Dạng danh từ của Kike (Noun)

SingularPlural

Kike

Kikes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh