Anh - Việt
kinsman
Noun
kinsman (Noun)
/kˈɪnzmn/
/kˈɪnzmæn/
AI
Nghĩa 01
Từ chỉ những người cùng huyết thống, họ hàng ruột thịt (những người có cùng nguồn dòng, cùng gia đình).
blood relatives collectively.
Ví dụ
Người thân của tôi đã tham dự buổi họp mặt gia đình cuối tuần qua.My kinsman attended the family reunion last weekend.
Cô ấy cảm thấy kết nối với người thân qua truyền thống chung.She feels connected to her kinsman through shared traditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kinsman là danh từ trong tiếng Anh, chỉ người có quan hệ huyết thống hoặc gia đình, thường dùng để chỉ anh em, họ hàng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cyning" và "man", biểu thị mối quan hệ gần gũi giữa các thành viên trong một gia đình. Trong tiếng Anh Anh, kinsman được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "relative" thường được ưa chuộng hơn để chỉ người thân. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện.