kirsch
Noun
kirsch (Noun)
/kɪrʃ/
/kɪrʃ/
AI
Ví dụ
Chúng tôi đã thưởng thức kirsch tại buổi gặp mặt xã hội thứ Bảy vừa qua.We enjoyed kirsch at the social gathering last Saturday.
Nhiều người không thích kirsch trong cocktail của họ.Many people do not prefer kirsch in their cocktails.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kirsch, hay còn gọi là "kirschwasser", là một loại rượu trái cây mạnh, thường được sản xuất từ quả anh đào. Xuất xứ chủ yếu từ Đức và vùng Alsace của Pháp, kirsch có vị chua và hương thơm đặc trưng, thường được dùng trong các món bánh ngọt hoặc như một thành phần trong cocktail. Trong tiếng Anh, từ khóa này không phân biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Đức, "Kirsch" thường ám chỉ đến loại rượu này một cách chính xác hơn.