Anh - Việt
knitted
Adjective
knitted (Adjective)
/nˈɪtɪd/
/nˈɪtɪd/
AI
Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc khăn len đến bài thi nói IELTS.She wore a knitted scarf to the IELTS speaking test.
Anh ấy không thích cái áo len mà bạn tặng anh ấy.He didn't like the knitted sweater his friend gave him.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Knitted" là quá khứ phân từ của động từ "knit", có nghĩa là đan, thêu dệt bằng sợi hoặc chỉ để tạo ra vải. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngành thời trang và thủ công mỹ nghệ. Trong tiếng Anh Anh, "knitted" có thể ám chỉ đến những sản phẩm được làm từ chất liệu len, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "knit" mà không phân biệt rõ ràng. Tuy nhiên, về ngữ nghĩa và ngữ cảnh, hai phiên bản này thường tương đồng.