Bản dịch của từ -knitwear trong tiếng Việt

-knitwear

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

-knitwear(Noun Uncountable)

nˈɪtweə
ˈnɪtˈwɛr
01

Trang phục làm từ vải dệt kim như áo len và áo cardigan

Clothing made from knitted fabrics such as sweaters and cardigans

Ví dụ