Anh - Việt

Bản dịch của từ Knobby trong tiếng Việt

knobby

Adjective

knobby (Adjective)

/nˈɑbi/
/nˈɑbi/
AI

Nghĩa 01

Có hình giống núm, nổi u, lồi lên thành cục nhỏ; bề mặt có nhiều núm hoặc u nhỏ.

Resembling a knob.

Ví dụ
Ngón tay gồ ghề của cô ấy gõ nhanh trong buổi thực hành IELTS.Her knobby fingers typed quickly during the IELTS speaking practice.
Đầu gối gồ ghề của anh ấy khiến việc ngồi thoải mái trong thảo luận khó khăn.His knobby knees made it difficult to sit comfortably during discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả bề mặt có nhiều cục, u nhô hoặc mấu nhỏ; gồ ghề do có nhiều cục lồi.

Having many knobs or knoblike projections.

Ví dụ
Thân cây có nhiều núm là một đặc điểm độc đáo trong công viên.The knobby tree trunk was a unique feature in the park.
Ngón tay gầy guộc của cô gặp khó khăn khi gõ trên bàn phím.Her knobby fingers struggled to type on the keyboard.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh