knobby
Adjective
knobby (Adjective)
/nˈɑbi/
/nˈɑbi/
AI
Nghĩa 01
Có hình giống núm, nổi u, lồi lên thành cục nhỏ; bề mặt có nhiều núm hoặc u nhỏ.
Resembling a knob.
Ví dụ
Ngón tay gồ ghề của cô ấy gõ nhanh trong buổi thực hành IELTS.Her knobby fingers typed quickly during the IELTS speaking practice.
Đầu gối gồ ghề của anh ấy khiến việc ngồi thoải mái trong thảo luận khó khăn.His knobby knees made it difficult to sit comfortably during discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thân cây có nhiều núm là một đặc điểm độc đáo trong công viên.The knobby tree trunk was a unique feature in the park.
Ngón tay gầy guộc của cô gặp khó khăn khi gõ trên bàn phím.Her knobby fingers struggled to type on the keyboard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "knobby" được sử dụng để miêu tả bề mặt không đều, có những chỗ nhô lên hoặc gồ ghề, thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến hình dáng của các vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo. Từ này có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "knobbly" cũng thường được sử dụng, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả thức ăn hoặc các bề mặt không mịn màng.