Bản dịch của từ Knobby trong tiếng Việt

Knobby

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knobby(Adjective)

nˈɑbi
nˈɑbi
01

Có nhiều núm hoặc hình lồi dạng núm.

Having many knobs or knoblike projections.

Ví dụ
02

Giống như một cái núm.

Resembling a knob.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ