Bản dịch của từ Knocked-out trong tiếng Việt

Knocked-out

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knocked-out(Verb)

nˈɑkdˌaʊt
nˈɑkdˌaʊt
01

Dạng quá khứ của 'knock out' — có nghĩa là đã khiến ai đó mất ý thức (bất tỉnh) hoặc đã loại ai/cái gì khỏi cuộc thi/trận đấu.

Past tense of knock out.

击倒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knocked-out(Adjective)

nˈɑkdˌaʊt
nˈɑkdˌaʊt
01

Bị hất văng/đánh bất tỉnh, mất ý thức (do bị đấm, va chạm mạnh hoặc chấn động).

Rendered unconscious.

失去意识

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh