Bản dịch của từ Knowledge of tax laws trong tiếng Việt

Knowledge of tax laws

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knowledge of tax laws(Phrase)

nˈəʊlɪdʒ ˈɒf tˈæks lˈɔːz
ˈnoʊˌɫɛdʒ ˈɑf ˈtæks ˈɫɔz
01

Hiểu biết về các khung pháp lý liên quan đến thuế

Familiar with the legal framework related to taxes.

熟悉与税收相关的法律框架

Ví dụ
02

Nhận thức hoặc hiểu biết về các quy định quản lý thuế

Awareness or understanding of tax-related regulations.

对税收相关规定的认识或理解

Ví dụ
03

Hiểu rõ về các quy định và điều lệ quy định nghĩa vụ thuế

Understanding the rules and regulations governing tax obligations

了解制定税务义务的法规和规章

Ví dụ