Bản dịch của từ Kuya trong tiếng Việt

Kuya

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kuya(Noun)

ˈkuːjə
ˈkujə
01

(ở Philippines) một người anh trai.

(in the Philippines) an elder brother.

Ví dụ