Bản dịch của từ Brother trong tiếng Việt

Brother

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brother(Noun)

brˈʌðɐ
ˈbrəðɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ