Bản dịch của từ Sibling trong tiếng Việt

Sibling

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sibling (Noun)

sˈaɪblɪŋ
ˈsaɪbɫɪŋ
01

Người có chung một hoặc cả hai bậc cha mẹ với người khác

A person who shares one or both parents with another person

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người anh hoặc chị em

A brother or sister

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa