Anh - Việt

Bản dịch của từ Labelling trong tiếng Việt

labelling

Verb

labelling (Verb)

/lˈeɪbəlɨŋ/
/lˈeɪbəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'label' — hành động gắn nhãn, ghi nhãn hoặc gọi tên cái gì đó (ví dụ: dán nhãn trên hộp hoặc gọi một người/việc bằng một nhãn nhất định).

Present participle of label.

Ví dụ
Gán nhãn sản phẩm với thông tin rõ ràng quan trọng cho người tiêu dùng.Labelling products with clear information is important for consumers.
Không gắn nhãn các mặt hàng đúng cách có thể gây nhầm lẫn và không hài lòng.Not labelling items correctly can lead to confusion and dissatisfaction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của labelling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

label

V2

Quá khứ đơn

Past simple

labelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

labelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

labels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

labelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh