labelling
labelling (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'label' — hành động gắn nhãn, ghi nhãn hoặc gọi tên cái gì đó (ví dụ: dán nhãn trên hộp hoặc gọi một người/việc bằng một nhãn nhất định).
Present participle of label.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của labelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | label |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | labelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | labelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | labels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | labelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "labelling" (hoặc "labeling" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ hành động gán nhãn hoặc đánh dấu cho một sản phẩm, đối tượng hoặc thông tin nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như marketing, giáo dục và khoa học. Sự khác biệt trong viết và phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở việc ưu tiên chữ "u" trong "labelling" của Anh. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ sử dụng "labeling" không có chữ "u". Trong ngữ cảnh sử dụng, cả hai từ vẫn mang ý nghĩa tương tự.