Bản dịch của từ Lachrymiform trong tiếng Việt

Lachrymiform

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lachrymiform(Adjective)

kˌælɹˈɪhimɹɨn
kˌælɹˈɪhimɹɨn
01

Có hình dạng giống giọt nước mắt (như giọt lệ, nhọn một đầu và tròn ở đầu kia).

Having the shape of a teardrop.

泪滴状的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh