Anh - Việt
lachrymiform
Adjective
lachrymiform (Adjective)
/kˌælɹˈɪhimɹɨn/
/kˌælɹˈɪhimɹɨn/
AI
Ví dụ
Thiết kế hình giọt nước mắt của đài tưởng niệm đã khiến nhiều du khách xúc động trong buổi lễ.The lachrymiform design of the monument moved many visitors during the ceremony.
Bức tranh của nghệ sĩ không có hình dạng giọt nước mắt, thiếu chiều sâu và kết nối cảm xúc.The artist's painting was not lachrymiform, lacking emotional depth and connection.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lachrymiform" là một tính từ diễn tả hình dạng tương tự như giọt nước mắt. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lacrima", có nghĩa là nước mắt. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường được dùng để mô tả các cấu trúc sinh học, như trong giải phẫu hoặc sinh lý học, có hình dạng giống với nước mắt. "Lachrymiform" không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, và được sử dụng tương tự trong cả hai phương ngữ.