Bản dịch của từ Laciniiform trong tiếng Việt

Laciniiform

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laciniiform(Adjective)

ləsˈɪnɨfɚən
ləsˈɪnɨfɚən
01

Có dạng hoặc đặc tính giống lacinia (mảnh, xẻ thùy hoặc có mép xé rách). Từ này thường dùng miêu tả hình dạng của các bộ phận thực vật hoặc cấu trúc sinh học giống như những dải mỏng xẻ rời.

Of the form or nature of a lacinia.

具有裂片状特征的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh