Bản dịch của từ Lack of details trong tiếng Việt
Lack of details
Noun [U/C]

Lack of details(Noun)
lˈæk ˈɒf dˈɛteɪlz
ˈɫæk ˈɑf ˈdɛteɪɫz
01
Một tình huống không có chi tiết hay điểm đặc biệt nào rõ ràng
It's a situation that lacks nuanced or specific details.
这指的是一个没有细节或特殊之处的情况。
Ví dụ
02
Tình trạng thiếu chi tiết hoặc rõ ràng
The status lacks details or specific characteristics.
没有详细或具体的状态信息
Ví dụ
03
Ví dụ
