Bản dịch của từ Lack of respect trong tiếng Việt

Lack of respect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of respect(Noun)

lˈæk ˈʌv ɹɨspˈɛkt
lˈæk ˈʌv ɹɨspˈɛkt
01

Sự thiếu tôn trọng; trạng thái không có hoặc không dành sự kính trọng, quý trọng cho người khác.

The absence of respect or esteem.

缺乏尊重

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh