Bản dịch của từ Lactic trong tiếng Việt

Lactic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lactic(Adjective)

lˈæktɪk
lˈæktɪk
01

Liên quan đến sữa hoặc lấy từ sữa (ví dụ: axit lactic là hợp chất có thể xuất hiện trong sữa hoặc quá trình lên men sữa).

Relating to or obtained from milk.

与牛奶有关或从牛奶中获得的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh