Anh - Việt
lactic
Adjective
lactic (Adjective)
/lˈæktɪk/
/lˈæktɪk/
AI
Ví dụ
Axit lactic có trong sữa chua, rất phổ biến ở Việt Nam.Lactic acid is found in yogurt, which is very popular in Vietnam.
Nhiều người không biết sản phẩm lactic có lợi cho sức khỏe.Many people do not know lactic products are beneficial for health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lactic là một tính từ được sử dụng để chỉ các chất liên quan đến axit lactic, một loại axit hữu cơ có mặt trong cơ thể người, đặc biệt trong quá trình chuyển hóa glucose. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học và y học để mô tả các quá trình sinh lý như lactic acidosis. Ở cả Anh và Mỹ, "lactic" có cùng cách viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.