Bản dịch của từ Laid to rest trong tiếng Việt

Laid to rest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laid to rest(Phrase)

lˈeɪd tˈu ɹˈɛst
lˈeɪd tˈu ɹˈɛst
01

Chôn cất một người đã chết; đặt người quá cố xuống mộ, làm lễ mai táng để họ yên nghỉ.

To bury someone who has died.

安葬已故的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh