Bản dịch của từ Lamellar trong tiếng Việt

Lamellar

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lamellar(Adjective)

ləmˈɛlɚ
ləmˈɛləɹ
01

Mô tả cái gì đó gồm nhiều lớp mỏng hoặc được sắp xếp thành các lớp mỏng chồng lên nhau.

Consisting of or arranged in thin layers.

由薄层组成或排列的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh