Bản dịch của từ Lanai trong tiếng Việt

Lanai

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lanai(Noun)

lɑnˈɑi
lɑnˈɑi
01

Một mái hiên hoặc hiên.

A porch or veranda.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ