Anh - Việt
larcenist
Noun
larcenist (Noun)
/lˈɑɹsənəst/
/lˈɑɹsənəst/
AI
Ví dụ
Tên trộm đã lấy 5.000 đô la từ ngân hàng tuần trước.The larcenist stole $5,000 from the bank last week.
Cảnh sát đã không bắt được tên trộm sau vụ án.The police did not catch the larcenist after the crime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "larcenist" dùng để chỉ một người phạm tội trộm cắp, đặc biệt là kẻ thực hiện hành vi ăn cắp tài sản với ý định chiếm đoạt vĩnh viễn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh "larceny", mang nghĩa chiếm đoạt tài sản của người khác mà không có sự đồng ý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường ít gặp hơn so với các từ tương tự như "thief" hay "robber", nhưng vẫn được sử dụng trong các văn cảnh pháp lý hoặc chính thức.