Bản dịch của từ Larceny trong tiếng Việt

Larceny

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Larceny(Noun)

lˈɑɹsəni
lˈɑɹsəni
01

Hành vi trộm cắp tài sản cá nhân — lấy đi đồ đạc của người khác trái phép. (Trong luật Anh, thuật ngữ "larceny" trước đây dùng cho tội trộm nhưng từ 1968 đã được thay bằng "theft".)

Theft of personal property In English law larceny was replaced as a statutory crime by theft in 1968.

Ví dụ

Dạng danh từ của Larceny (Noun)

SingularPlural

Larceny

Larcenies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ