larceny
Noun
larceny (Noun)
/lˈɑɹsəni/
/lˈɑɹsəni/
AI
Ví dụ
Cảnh sát bắt giữ ba nghi phạm về tội larceny tại trung tâm thương mại.The police arrested three suspects for larceny in the mall.
Cô ta báo cáo về vụ larceny của trang sức của mình cho cơ quan chức năng.She reported the larceny of her jewelry to the authorities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của larceny (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
larceny | larcenies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Larceny là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi trộm cắp, nơi một cá nhân bất hợp pháp chiếm hữu tài sản của người khác với ý định chiếm đoạt vĩnh viễn. Trong tiếng Anh Mỹ, larceny được sử dụng rộng rãi và có nghĩa tương tự. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thêm các thuật ngữ khác như "theft" để chỉ hành vi tương tự, nhưng larceny thường mang tính chất pháp lý hơn. Larceny cũng bao gồm các dạng cụ thể như "grand larceny" và "petty larceny", phân loại dựa trên giá trị của tài sản bị đánh cắp.