Anh - Việt

Bản dịch của từ Larceny trong tiếng Việt

larceny

Noun

larceny (Noun)

/lˈɑɹsəni/
/lˈɑɹsəni/
AI

Nghĩa 01

Hành vi trộm cắp tài sản cá nhân — lấy đi đồ đạc của người khác trái phép. (Trong luật Anh, thuật ngữ "larceny" trước đây dùng cho tội trộm nhưng từ 1968 đã được thay bằng "theft".)

Theft of personal property In English law larceny was replaced as a statutory crime by theft in 1968.

Ví dụ
Cảnh sát bắt giữ ba nghi phạm về tội larceny tại trung tâm thương mại.The police arrested three suspects for larceny in the mall.
Cô ta báo cáo về vụ larceny của trang sức của mình cho cơ quan chức năng.She reported the larceny of her jewelry to the authorities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của larceny (Noun)

SingularPlural

larceny

larcenies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh