Bản dịch của từ Larve trong tiếng Việt

Larve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Larve(Noun)

lˈɑɹv
lˈɑɹv
01

Từ cổ hoặc ít dùng để chỉ “ấu trùng” — giai đoạn phát triển đầu tiên của một số động vật (như côn trùng) trước khi biến thành con trưởng thành.

Dated form of larva.

幼虫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh