Bản dịch của từ Lauding trong tiếng Việt

Lauding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lauding(Verb)

lˈɔdɪŋ
lˈɔdɪŋ
01

Khen ngợi một cách nồng nhiệt hoặc tán dương rất cao; ca ngợi ai/cái gì hết lời.

Praising highly.

高度赞扬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Lauding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Laud

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lauded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lauded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Lauds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Lauding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ