Bản dịch của từ Laurelling trong tiếng Việt
Laurelling
Verb

Laurelling(Verb)
lˈaʊɹəlɨŋ
lˈaʊɹəlɨŋ
01
Danh từ chỉ hành động vinh danh hay thưởng cho một cái gì đó bằng vòng nguyệt quế.
Present participle of laurel; to honor or reward with a laurel wreath.
Ví dụ
